尿 là gì?
尿 [suī] có nghĩa là (khẩu ngữ) nước tiểu.
Nghĩa của từ 尿 trong tiếng Việt
(khẩu ngữ) nước tiểu
Cách đọc và ghi nhớ 尿
尿 được đọc là suī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) nước tiểu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .