泌尿 là gì?
泌尿 [mì niào] có nghĩa là đi tiểu; sự đi tiểu.
Nghĩa của từ 泌尿 trong tiếng Việt
- đi tiểu
- sự đi tiểu
Cách đọc và ghi nhớ 泌尿
泌尿 được đọc là mì niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tiểu; sự đi tiểu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .