Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泌尿

mì niào

泌尿 là gì?

泌尿 [mì niào] có nghĩa là đi tiểu; sự đi tiểu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泌尿 trong tiếng Việt

  1. đi tiểu
  2. sự đi tiểu

Cách đọc và ghi nhớ 泌尿

泌尿 được đọc là mì niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tiểu; sự đi tiểu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan