Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玻尿酸

bō niào suān

玻尿酸 là gì?

玻尿酸 [bō niào suān] có nghĩa là axit hyaluronic; hyaluronan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玻尿酸 trong tiếng Việt

  1. axit hyaluronic
  2. hyaluronan

Cách đọc và ghi nhớ 玻尿酸

玻尿酸 được đọc là bō niào suān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “axit hyaluronic; hyaluronan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan