Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗尿遺尿

yí niào

遗尿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗尿 trong tiếng Việt

chứng đái dầm

Tra từ liên quan