Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把尿

bǎ niào

把尿 là gì?

把尿 [bǎ niào] có nghĩa là đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把尿 trong tiếng Việt

đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Cách đọc và ghi nhớ 把尿

把尿 được đọc là bǎ niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan