Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利尿剂利尿劑

lì niào jì

利尿剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利尿剂 trong tiếng Việt

thuốc lợi tiểu

Tra từ liên quan