Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯酮尿症

běn tóng niào zhèng

苯酮尿症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯酮尿症 trong tiếng Việt

phenylketonuria (PKU)

Tra từ liên quan