Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒尿

sā niào

撒尿 là gì?

撒尿 [sā niào] có nghĩa là đi tiểu; đái; đi vệ sinh; tè.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒尿 trong tiếng Việt

  1. đi tiểu
  2. đái
  3. đi vệ sinh

Cách đọc và ghi nhớ 撒尿

撒尿 được đọc là sā niào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tiểu; đái; đi vệ sinh; tè”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan