Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
端尿

duān niào

端尿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 端尿 trong tiếng Việt

đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Tra từ liên quan