Kết quả tra từ “农”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农: biến thể của 農|农[nong2]
农: (hình thức kết hợp) nông nghiệp
农运会: Đại hội Thể thao Nông dân Toàn quốc Trung Quốc (đại hội thể thao cho nông dân tổ chức mỗi 4 năm từ 1988)
农运: phong trào nông dân (viết tắt của 農民運動|农民运动[nong2 min2 yun4 dong4])
农资: vốn nông thôn (tài chính)
农贸市场: chợ nông sản
农贷: khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)
农谚: tục ngữ nông dân
农药: hóa chất nông nghiệp; thuốc trừ sâu
农艺: nông học
农庄: nông trại; trang trại
农舍: nhà nông trại
农膜: màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính
农耕: canh tác; nông nghiệp
农田: đất nông nghiệp; đất canh tác
农产品: nông sản
农产: sản phẩm nông nghiệp; nông sản
农活: công việc đồng áng
农民党: Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
农民阶级: giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
农民起义: khởi nghĩa nông dân
农民工: công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
农民: nông dân; nông phu
农机: máy móc nông nghiệp
农业集体化: tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
农业部: Bộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệp
农业生产合作社: hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
农业生技: công nghệ sinh học nông nghiệp
农业现代化: hiện đại hóa nông nghiệp, một trong bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
农业机械: máy móc nông nghiệp
农业厅: sở nông nghiệp (cấp tỉnh)
农业合作化: tập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
农业区: khu vực nông nghiệp
农业: nông nghiệp
农桑: trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm
农林水产省: Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)
农林: nông nghiệp và lâm nghiệp
农村家庭联产承包责任制: hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất
农村合作化: tập thể hóa nông nghiệp (trong lý thuyết Marxist)
农村: khu vực nông thôn; làng; LT:個|个[ge4]
农会: hợp tác xã nông nghiệp; viết tắt của 農民協會|农民协会
农历新年: Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch
农历: lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm
农旅: du lịch nông nghiệp
农房: nhà nông
农户: nông dân; hộ nông dân
农忙: mùa vụ canh tác bận rộn
农德孟: Nông Đức Mạnh (1940-), tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam 2001-2011
农工: công nhân nông nghiệp; viết tắt của 農業工人|农业工人; nông dân và công nhân (trong chủ nghĩa Marx)
农家乐: cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)
农家庭院: sân nhà nông
农家: gia đình nông dân
农安县: huyện Nong'an ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm
农安: huyện Nông An ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm
农学: khoa học nông nghiệp
农妇: nông phụ (thời xưa); nữ nông dân
农奴解放日: Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
农奴: nông nô
农夫山泉: Nongfu Spring, công ty nước đóng chai và nước giải khát Trung Quốc
农夫: nông dân; người nông dân