农产品
nông sản
nông sản
农产品 thường mang nghĩa “nông sản”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 农产品, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sản phẩm nông nghiệp; nông sản
›农业集体化nóng yè jí tǐ huàtập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
›农田nóng tiánđất nông nghiệp; đất canh tác
›农耕nóng gēngcanh tác; nông nghiệp
›农民党Nóng mín dǎngĐảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
›农膜nóng mómàng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính
›农民阶级nóng mín jiē jígiai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
›农舍nóng shènhà nông trại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.