Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农民党農民黨

Nóng mín dǎng

农民党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农民党 trong tiếng Việt

Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)

Tra từ liên quan