农民党農民黨 Nóng mín dǎng 农民党 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农民党 trong tiếng Việt Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan