农林水产省
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
农林水产省
Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)
Giản thể农林水产省
Phồn thể農林水產省
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng