农桑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
农桑
trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm
Giản thể农桑
Phồn thể農桑
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng