农历新年農曆新年 nóng lì xīn nián 农历新年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农历新年 trong tiếng Việt Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan