Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农业生技農業生技

nóng yè shēng jì

农业生技 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农业生技 trong tiếng Việt

công nghệ sinh học nông nghiệp

Tra từ liên quan