Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农业集体化農業集體化

nóng yè jí tǐ huà

农业集体化 là gì?

农业集体化 [nóng yè jí tǐ huà] có nghĩa là tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农业集体化 trong tiếng Việt

tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)

Cách đọc và ghi nhớ 农业集体化

农业集体化 được đọc là nóng yè jí tǐ huà, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan