Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农村家庭联产承包责任制農村家庭聯產承包責任制

nóng cūn jiā tíng lián chǎn chéng bāo zé rèn zhì

农村家庭联产承包责任制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农村家庭联产承包责任制 trong tiếng Việt

hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất

Tra từ liên quan