农业生产合作社農業生產合作社 nóng yè shēng chǎn hé zuò shè 农业生产合作社 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农业生产合作社 trong tiếng Việt hợp tác xã sản xuất nông nghiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan