Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农业生产合作社農業生產合作社

nóng yè shēng chǎn hé zuò shè

农业生产合作社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农业生产合作社 trong tiếng Việt

hợp tác xã sản xuất nông nghiệp

Tra từ liên quan