Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农奴農奴

nóng nú

农奴 là gì?

农奴 [nóng nú] có nghĩa là nông nô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农奴 trong tiếng Việt

nông nô

Cách đọc và ghi nhớ 农奴

农奴 được đọc là nóng nú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nông nô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan