农奴 là gì?
农奴 [nóng nú] có nghĩa là nông nô.
Nghĩa của từ 农奴 trong tiếng Việt
nông nô
Cách đọc và ghi nhớ 农奴
农奴 được đọc là nóng nú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nông nô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
农奴 [nóng nú] có nghĩa là nông nô.
nông nô
农奴 được đọc là nóng nú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nông nô”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .