Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农旅農旅

nóng lǚ

农旅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农旅 trong tiếng Việt

du lịch nông nghiệp

Tra từ liên quan