Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nóng

农 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农 trong tiếng Việt

biến thể của 農|农[nong2]

Tra từ liên quan