Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农资農資

nóng zī

农资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农资 trong tiếng Việt

vốn nông thôn (tài chính)

Tra từ liên quan