农贷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
农贷
khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)
Giản thể农贷
Phồn thể農貸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng