Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农妇農婦

nóng fù

农妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农妇 trong tiếng Việt

  1. nông phụ (thời xưa)
  2. nữ nông dân
Tra từ liên quan