农妇農婦 nóng fù 农妇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农妇 trong tiếng Việt nông phụ (thời xưa)nữ nông dân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan