农民
nông dân; nông phu
nông dân; nông phu
农民 thường mang nghĩa “nông dân; nông phu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 农民 cùng cụm 农民工 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khởi nghĩa nông dân
›农民阶级nóng mín jiē jígiai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
›农民党Nóng mín dǎngĐảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)
›农机nóng jīmáy móc nông nghiệp
›农民工nóng mín gōngcông nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
›农业集体化nóng yè jí tǐ huàtập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
›农业部Nóng yè bùBộ Nông nghiệp; Sở Nông nghiệp
›农业生产合作社nóng yè shēng chǎn hé zuò shèhợp tác xã sản xuất nông nghiệp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.