Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农历農曆

nóng lì

农历 là gì?

农历 [nóng lì] có nghĩa là lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农历 trong tiếng Việt

  1. lịch Trung Quốc truyền thống
  2. lịch âm

Cách đọc và ghi nhớ 农历

农历 được đọc là nóng lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan