Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农药農藥

nóng yào

农药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农药 trong tiếng Việt

hóa chất nông nghiệp; thuốc trừ sâu

Tra từ liên quan