农贸市场農貿市場 nóng mào shì chǎng 农贸市场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农贸市场 trong tiếng Việt chợ nông sản 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan