Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农舍農舍

nóng shè

农舍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农舍 trong tiếng Việt

nhà nông trại

Tra từ liên quan