农民阶级
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
农民阶级
giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
Giản thể农民阶级
Phồn thể農民階級
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng