Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
农民阶级農民階級

nóng mín jiē jí

农民阶级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 农民阶级 trong tiếng Việt

giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân

Tra từ liên quan