农民阶级農民階級 nóng mín jiē jí 农民阶级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 农民阶级 trong tiếng Việt giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan