Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
复比
fù bǐ

tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)

Cụm từ
复殖目
fù zhí mù

Bộ Digenea (bao gồm sán lá kí sinh ở người)

Cụm từ
复殖吸虫
fù zhí xī chóng

sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 複殖目|复殖目)

Cụm từ
复本
fù běn

bản sao

Cụm từ
复方
fù fāng

đơn thuốc hợp chất (bao gồm nhiều loại thuốc)

Cụm từ
复数形式
fù shù xíng shì

dạng số nhiều (của danh từ đếm được)

Cụm từ
复数平面
fù shù píng miàn

(toán học) mặt phẳng phức; mặt phẳng Argand

Cụm từ
复数域
fù shù yù

trường số phức (toán học), thường được ký hiệu là C

Cụm từ
复数
fù shù

(ngôn ngữ học) số nhiều; (toán học) số phức

Cụm từ
复式
fù shì

kép; nhiều; hợp; phức hợp; kế toán kép

Cụm từ
复平面
fù píng miàn

mặt phẳng phức

Cụm từ
复写纸
fù xiě zhǐ

giấy than

Cụm từ
复写
fù xiě

sao chép; sao bằng giấy than

Cụm từ
复姓
fù xìng

họ hai chữ (như 司馬|司马[Si1ma3] hoặc 諸葛|诸葛[Zhu1ge3])

Cụm từ
复合词素词
fù hé cí sù cí

đa hình vị

Cụm từ
复合词
fù hé cí

từ ghép

Cụm từ
复合母音
fù hé mǔ yīn

nguyên âm đôi; nguyên âm phức

Cụm từ
复合材料
fù hé cái liào

vật liệu tổng hợp

Cụm từ
复合弓
fù hé gōng

cung tổng hợp (bắn cung)

Cụm từ
复合元音
fù hé yuán yīn

nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)

Cụm từ
复合
fù hé

phức hợp; hợp chất; tổng hợp; lai; kết hợp

Cụm từ
复句
fù jù

câu phức

Cụm từ
复印纸
fù yìn zhǐ

giấy máy photocopy

Cụm từ
复印机
fù yìn jī

máy photocopy

Cụm từ
复印件
fù yìn jiàn

bản photocopy; bản sao

Cụm từ
复印
fù yìn

sao chép; tạo bản sao tài liệu

Cụm từ
复刻
fù kè

biến thể của 復刻|复刻[fu4 ke4]

Cụm từ
复利
fù lì

lãi kép

Cụm từ
复共轭
fù gòng è

(toán) liên hợp phức

Cụm từ

lặp lại; gấp đôi; chồng lên; phức tạp (không đơn giản); hợp; chất kép; kép; lưỡng bội; tạo bản sao; chồng chéo; nhân đôi

Từ vựng