Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
获鹿獲鹿

Huò lù

获鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 获鹿 trong tiếng Việt

trấn Huolu, ở Luquan 鹿泉[Lu4 quan2], Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Tra từ liên quan