Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 844/1680

氮烯dàn xī

nitren (hóa học)

Cụm từ
氮氧化物dàn yǎng huà wù

nitơ oxit

Cụm từ
氮气dàn qì

khí nitơ

Cụm từ
dàn

nitơ (hóa học)

Từ vựng

argon (hóa học)

Từ vựng
氢卤酸qīng lǔ suān

axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cụm từ
氢键qīng jiàn

liên kết hydro

Cụm từ
氢酶qīng méi

hydrogenase (enzyme)

Cụm từ
氢能源qīng néng yuán

năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Cụm từ
氢溴酸qīng xiù suān

axit hydrobromic HBr

Cụm từ
氢净合成油qīng jìng hé chéng yóu

dầu hydro hóa

Cụm từ
氢氯酸qīng lǜ suān

axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]

Cụm từ
氢氧离子qīng yǎng lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根qīng yǎng gēn

gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氧化镁qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ

hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎ

hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化钙qīng yǎng huà gài

hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钠qīng yǎng huà nà

xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化物qīng yǎng huà wù

hydroxit

Cụm từ
氢氧化qīng yǎng huà

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢氧qīng yǎng

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢气qīng qì

hydrogen (gas)

Cụm từ
氢氟酸qīng fú suān

hydrofluoric acid HF

Cụm từ
氢氟烃qīng fú tīng

hydrofluorocarbon

Cụm từ
氢弹qīng dàn

bom H; bom hydro

Cụm từ
氢原子核qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ
氢原子qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

Cụm từ
氢化氰qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氢化qīng huà

hydro hóa

Cụm từ
qīng

hydrogen (hóa học)

Từ vựng
氪金kè jīn

thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi

Cụm từ
氪肝kè gān

(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)

Tiếng lóng xã hội
氪气石kè qì shí

kryptonite

Cụm từ

krypton (hóa học)

Từ vựng
氨苄青霉素ān biàn qīng méi sù

ampicillin (thuốc)

Cụm từ
氨纶ān lún

spandex; elastane

Cụm từ
氨水ān shuǐ

dung dịch amoniac

Cụm từ
氨气ān qì

khí amoniac

Cụm từ
氨基酸ān jī suān

axit amin

Cụm từ
氨基葡萄糖ān jī pú tao táng

glucosamine (C6H13NO5)

Cụm từ
氨基葡糖ān jī pú táng

glucosamine (viết tắt của 氨基葡萄糖[an1 ji1 pu2 tao5 tang2])

Viết tắt
氨基苯酸ān jī běn suān

axit aminobenzoic

Cụm từ
氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù

carbamate

Cụm từ
氨基比林ān jī bǐ lín

aminopyrine (từ mượn)

Cụm từ
氨基ān jī

amino; nhóm amino

Cụm từ
氨哮素ān xiào sù

clenbuterol

Cụm từ
氨吖啶ān ā dìng

aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Cụm từ
ān

amoniac

Từ vựng
氧炔吹管yǎng quē chuī guǎn

đèn hàn oxy-acetylen

Cụm từ
氧气yǎng qì

khí oxy

Cụm từ
氧效应yǎng xiào yìng

hiệu ứng oxy

Cụm từ
氧基yǎng jī

alkoxy (hóa học)

Cụm từ
氧合器yǎng hé qì

máy trao đổi oxy

Cụm từ
氧原子yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

Cụm từ
氧化镁yǎng huà měi

oxit magiê MgO

Cụm từ
氧化锌yǎng huà xīn

oxit kẽm

Cụm từ
氧化铝yǎng huà lǚ

oxit nhôm

Cụm từ
氧化铀yǎng huà yóu

oxit urani

Cụm từ
氧化钙yǎng huà gài

oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)

Tiếng lóng xã hội
氧化罐yǎng huà guàn

bình Hopcalite; hộp mực Hopcalite

Cụm từ
氧化物yǎng huà wù

oxit

Cụm từ
氧化汞yǎng huà gǒng

oxi thủy ngân (HgO)

Cụm từ
氧化剂yǎng huà jì

chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Cụm từ
氧化yǎng huà

oxy hóa

Cụm từ
氧割yǎng gē

cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔yǎng yǐ quē

oxyacetylene

Cụm từ
yǎng

ôxy (hóa học)

Từ vựng