Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
áo trên không lót
áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng
biến thể của 綥[qi2]
trang phục
thợ đóng giày; thợ sửa giày
thợ đóng giày; thợ sửa giày
thợ làm gốm
sản xuất đồ gốm
người chế tạo
nhà sản xuất
nhà máy sản xuất; xưởng
công ty sản xuất
sản xuất; làm
lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ
sản xuất quần áo
công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc
công ty dược phẩm
sản xuất thuốc
quy trình sản xuất; xử lý
chế tạo bản in (in ấn)
xưởng phim
nhà làm phim; nhà sản xuất
làm phim
chiết xuất dầu (thực vật); ép dầu
máy tạo oxy
làm khuôn
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)
(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa
sản xuất và bán