Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
褂子
guà zi

áo trên không lót

Cụm từ
guà

áo không lót kiểu Trung Quốc; áo choàng

Từ vựng

biến thể của 綥[qi2]

Từ vựng

trang phục

Từ vựng
制鞋工人
zhì xié gōng rén

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
制鞋匠
zhì xié jiàng

thợ đóng giày; thợ sửa giày

Cụm từ
制陶工人
zhì táo gōng rén

thợ làm gốm

Cụm từ
制陶
zhì táo

sản xuất đồ gốm

Cụm từ
制造者
zhì zào zhě

người chế tạo

Cụm từ
制造业者
zhì zào yè zhě

nhà sản xuất

Cụm từ
制造厂
zhì zào chǎng

nhà máy sản xuất; xưởng

Cụm từ
制造商
zhì zào shāng

công ty sản xuất

Cụm từ
制造
zhì zào

sản xuất; làm

Cụm từ
制表
zhì biǎo

lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ

Cụm từ
制衣
zhì yī

sản xuất quần áo

Cụm từ
制药厂
zhì yào chǎng

công ty dược; nhà máy sản xuất thuốc

Cụm từ
制药企业
zhì yào qǐ yè

công ty dược phẩm

Cụm từ
制药
zhì yào

sản xuất thuốc

Cụm từ
制程
zhì chéng

quy trình sản xuất; xử lý

Cụm từ
制版
zhì bǎn

chế tạo bản in (in ấn)

Cụm từ
制片厂
zhì piàn chǎng

xưởng phim

Cụm từ
制片人
zhì piàn rén

nhà làm phim; nhà sản xuất

Cụm từ
制片
zhì piàn

làm phim

Cụm từ
制油
zhì yóu

chiết xuất dầu (thực vật); ép dầu

Cụm từ
制氧机
zhì yǎng jī

máy tạo oxy

Cụm từ
制模
zhì mú

làm khuôn

Cụm từ
制成品
zhì chéng pǐn

hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh

Cụm từ
制成
zhì chéng

sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)

Cụm từ
制图
zhì tú

(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa

Cụm từ
制售
zhì shòu

sản xuất và bán

Cụm từ