Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
biǎn

hẹp; gấp gáp

Từ vựng
xiē

trang phục ngắn

Từ vựng
复韵母
fù yùn mǔ

vần phức hợp

Cụm từ
复音词
fù yīn cí

từ hai âm tiết; từ nhiều âm tiết

Cụm từ
复音形
fù yīn xíng

nguyên âm đôi; liên kết âm

Cụm từ
复杂系统
fù zá xì tǒng

hệ thống phức tạp

Cụm từ
复杂性
fù zá xìng

tính phức tạp

Cụm từ
复杂化
fù zá huà

làm phức tạp; trở nên phức tạp

Cụm từ
复杂
fù zá

phức tạp; rắc rối

Cụm từ
复选框
fù xuǎn kuàng

hộp kiểm

Cụm từ
复述
fù shù

lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã học

Cụm từ
复迭
fù dié

biến thể của 複疊|复叠[fu4 die2]

Cụm từ
复赛
fù sài

(thể thao) bán kết hoặc tứ kết; thi đấu bán kết (hoặc tứ kết)

Cụm từ
复购
fù gòu

mua lại

Cụm từ
复变函数论
fù biàn hán shù lùn

(toán) lý thuyết hàm số biến phức

Cụm từ
复变函数
fù biàn hán shù

hàm số biến phức (toán)

Cụm từ
复变
fù biàn

(toán) biến phức

Cụm từ
复读
fù dú

(thiết bị âm thanh) lặp lại cụm từ đã ghi (ví dụ: để học ngôn ngữ)

Cụm từ
复试
fù shì

thi vòng hai của kỳ thi hai giai đoạn

Cụm từ
复词
fù cí

từ ghép; từ đa âm tiết

Cụm từ
复视
fù shì

nhìn đôi; song thị

Cụm từ
复制品
fù zhì pǐn

bản sao; phục chế

Cụm từ
复制
fù zhì

nhân bản; tạo bản sao; sao chép; tái sản xuất; nhân dòng

Cụm từ
复叶
fù yè

lá kép (thực vật)

Cụm từ
复听
fù tīng

nghe hai lần; loạn thính

Cụm từ
复习
fù xí

biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]

Cụm từ
复线
fù xiàn

đường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức

Cụm từ
复社
Fù shè

phong trào đổi mới văn hóa cuối Minh, do Trương Phổ 張溥|张溥[Zhang1 Pu3] và những người khác lãnh đạo

Cụm từ
复眼
fù yǎn

mắt kép

Cụm từ
复叠
fù dié

lặp lại từ hoặc âm tiết (như một biện pháp tu từ trong tiếng Trung)

Cụm từ