Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

měng

獴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 獴 trong tiếng Việt

cầy mangut; phát âm Đài Loan [meng2]

Tra từ liên quan