获取
giành được; lấy được; đạt được
giành được; lấy được; đạt được
获取 thường mang nghĩa “giành được; lấy được; đạt được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 获取, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đạt được; nhận được; có được
›获得感huò dé gǎncảm giác đạt được
›获胜者huò shèng zhěngười chiến thắng
›获嘉Huò jiāhuyện Huojia ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
›获胜huò shèngchiến thắng; thắng; đánh bại
›获嘉县Huò jiā xiànhuyện Huojia ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
›获利回吐huò lì huí tǔ(finance) chốt lời
›获报huò bàonhận được báo cáo; nhận được tin tức, thông tin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.