Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猎户臂獵戶臂

liè hù bì

猎户臂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猎户臂 trong tiếng Việt

cánh tay xoắn ốc Orion hoặc nhánh cục bộ của thiên hà chúng ta (chứa hệ Mặt Trời)

Tra từ liên quan