猎取獵取 liè qǔ 猎取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 猎取 trong tiếng Việt săn; (ví dụ) tìm kiếm (danh tiếng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan