Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
双开
shuāng kāi

khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Cụm từ
双链核酸
shuāng liàn hé suān

axit nucleic mạch kép

Cụm từ
双链
shuāng liàn

mạch kép

Cụm từ
双键
shuāng jiàn

liên kết đôi (hoá học)

Cụm từ
双重标准
shuāng chóng biāo zhǔn

tiêu chuẩn kép

Cụm từ
双重国籍
shuāng chóng guó jí

quốc tịch kép

Cụm từ
双重
shuāng chóng

kép

Cụm từ
双酚A
shuāng fēn A

bisphenol A (BPA)

Cụm từ
双边贸易
shuāng biān mào yì

thương mại song phương

Cụm từ
双边
shuāng biān

song phương

Cụm từ
双辽市
Shuāng liáo shì

Thành phố Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
双辽
Shuāng liáo

Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
双进双出
shuāng jìn shuāng chū

ở bên nhau không rời (thành ngữ)

Thành ngữ
双周期性
shuāng zhōu qī xìng

(toán) tính chu kỳ kép

Cụm từ
双连接站
shuāng lián jiē zhàn

trạm kết nối kép

Cụm từ
双辫八色鸫
shuāng biàn bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cờ tai (Hydrornis phayrei)

Cụm từ
双输
shuāng shū

thua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại

Cụm từ
双轨
shuāng guǐ

hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường

Cụm từ
双足
shuāng zú

cả hai chân; hai chân

Cụm từ
双赢
shuāng yíng

có lợi cho cả hai bên; tình huống đôi bên cùng có lợi

Cụm từ
双误
shuāng wù

lỗi kép (trong quần vợt)

Cụm từ
双语
shuāng yǔ

song ngữ

Cụm từ
双角犀鸟
shuāng jiǎo xī niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) loài niệc mỏ lớn (Buceros bicornis)

Cụm từ
双角犀
shuāng jiǎo xī

tê giác hai sừng; Dicerorhinini

Cụm từ
双亲
shuāng qīn

cha mẹ

Cụm từ
双规
shuāng guī

shuanggui, một hệ thống ngoài pháp luật trong ĐCSTQ để giam giữ và thẩm vấn cán bộ thất thế

Cụm từ
双号
shuāng hào

số chẵn (trên vé, nhà, v.v.)

Cụm từ
双蕊兰
shuāng ruǐ lán

lan hai nhụy (Diplandrorchis sinica S.C. Chen), một loài nguy cấp

Cụm từ
双台子区
Shuāng tái zi qū

quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
双台子
Shuāng tái zi

quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ