Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷魂香

mí hún xiāng

迷魂香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷魂香 trong tiếng Việt

một loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân mất khả năng

Tra từ liên quan