迹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
迹
biến thể của 跡|迹[ji4]
Giản thể迹
Phồn thể迹
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng