迺 nǎi 迺 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迺 trong tiếng Việt biến thể của 乃[nai3] (dùng làm họ, trong tên hoặc địa danh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan