Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
追捕

zhuī bǔ

追捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 追捕 trong tiếng Việt

  1. truy đuổi
  2. theo đuổi
  3. săn lùng
Tra từ liên quan