Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
雏菊
chú jú

hoa cúc dại

Cụm từ
雏燕
chú yàn

chim én non

Cụm từ
雏形产品
chú xíng chǎn pǐn

nguyên mẫu

Cụm từ
雏形土
chú xíng tǔ

cambisol (phân loại đất)

Cụm từ
雏形
chú xíng

hình thức phôi thai; mô hình thu nhỏ

Cụm từ
雏妓
chú jì

gái mại dâm vị thành niên

Cụm từ
雏型
chú xíng

mô hình

Cụm từ
雏儿
chú ér

chim mới nở; người thiếu kinh nghiệm; bóng: cô gái trẻ (cách nói miệt thị); cô nàng ngốc nghếch

Cụm từ
chú

(hình thức kết hợp) gà con; chim non

Từ vựng
雚菌
huán jūn

một loại nấm độc mọc trên sậy, dùng trong y học Trung Quốc để giúp chữa bệnh nhân nhiễm giun đũa (ký sinh trùng)

Cụm từ
huán

biến thể của 萑[huan2]

Từ vựng
guàn

(cổ) cò; diệc

Từ vựng
双龙镇
Shuāng lóng zhèn

trấn Song Long ở huyện Tây Hiệp 西峽縣|西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nam Dương, Hà Nam

Cụm từ
双龙大裂谷
Shuāng lóng Dà Liè gǔ

Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山[Xiong2er3 Shan1], Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3zhuang1], Sơn Đông

Cụm từ
双鸭山市
Shuāng yā shān shì

Shuangyashan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
双鸭山
Shuāng yā shān

Shuangyashan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
双鱼座
Shuāng yú zuò

Song Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
双鱼
Shuāng yú

Song Ngư (chòm sao)

Cụm từ
双髻鲨
shuāng jì shā

cá mập đầu búa

Cụm từ
双体船
shuāng tǐ chuán

thuyền catamaran

Cụm từ
双马尾
shuāng mǎ wěi

(kiểu tóc) tóc buộc hai bên; tóc đuôi ngựa đôi; búi tóc hai bên

Cụm từ
双飞
shuāng fēi

bay thành đôi; gắn bó khăng khít như vợ chồng; chuyến bay khứ hồi; (tiếng lóng) quan hệ ba người

Tiếng lóng xã hội
双音节
shuāng yīn jié

từ hai âm tiết

Cụm từ
双面
shuāng miàn

hai mặt; hai lối; lưỡi kép; có thể đảo ngược

Cụm từ
双非
shuāng fēi

cặp đôi mà cả hai vợ chồng đều không phải là công dân Hồng Kông

Cụm từ
双阳区
Shuāng yáng qū

quận Shuangyang của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
双阳
Shuāng yáng

quận Shuangyang của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
双陆棋
shuāng lù qí

cờ backgammon

Cụm từ
双关语
shuāng guān yǔ

chơi chữ; cách chơi chữ; cụm từ có hai nghĩa

Cụm từ
双关
shuāng guān

chơi chữ; ngụ ý

Cụm từ