核动力航空母舰核動力航空母艦 hé dòng lì háng kōng mǔ jiàn 核动力航空母舰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核动力航空母舰 trong tiếng Việt tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan