核工业部核工業部 Hé gōng yè bù 核工业部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核工业部 trong tiếng Việt Bộ Công nghiệp Hạt nhân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan