核定
核定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 核定 trong tiếng Việt
kiểm tra và xác định; kiểm tra và phê duyệt; thẩm định và quyết định; xác định; theo cơ sở ước tính (thuế); coi là
kiểm tra và xác định; kiểm tra và phê duyệt; thẩm định và quyết định; xác định; theo cơ sở ước tính (thuế); coi là