核冬天 hé dōng tiān 核冬天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 核冬天 trong tiếng Việt mùa đông hạt nhân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan