Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核冬天

hé dōng tiān

核冬天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核冬天 trong tiếng Việt

mùa đông hạt nhân

Tra từ liên quan