Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核地雷

hé dì léi

核地雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核地雷 trong tiếng Việt

  1. mìn hạt nhân
  2. mìn nguyên tử
Tra từ liên quan